sổng miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để lộ bí mật khi nói năng: Hành động vô tình hoặc cố ý tiết lộ một thông tin cần được giữ kín trong khi đang nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã sổng miệng nói ra kế hoạch bất ngờ cho buổi tiệc.
- Cô ấy hứa giữ bí mật nhưng cuối cùng lại sổng miệng.
- Trong lúc tranh cãi, anh ta sổng miệng tiết lộ sự thật đau lòng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sổng miệng" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thận trọng, thiếu kiểm soát trong lời nói dẫn đến hậu quả không mong muốn.
- Có thể dùng trong các tình huống trang trọng lẫn thông tục để chỉ việc lỡ lời.
Biến thể và từ gần giống
- Sổng mồm: (cách nói khác, cùng nghĩa với "sổng miệng").
- Nó đã sổng mồm kể hết chuyện cho mọi người nghe.
Từ đồng nghĩa
- Lỡ lời: Nói ra điều không nên nói.
- Tiết lộ: Cho biết (thông tin bí mật).
- Làm lộ: Để lộ ra.
Từ trái nghĩa
- Giữ kín: Không nói ra, không tiết lộ.
- Giữ bí mật: Giữ cho thông tin không bị lộ.
- Im hơi lặng tiếng: Giữ im lặng, không nói gì.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn không nói có": Bịa đặt, thêm thắt sự việc (khác với "sổng miệng" là nói ra sự thật/sự việc có thật).
- "Lời nói gió bay": Lời nói dễ dàng được thốt ra nhưng hậu quả có thể khó lường (có liên quan đến ý nghĩa cẩn trọng trong lời nói).
- Cg. Sổng mồm. Để lộ bí mật khi nói năng.